Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02011 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP LAZER", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 0,30 | kwh | 0.3 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Labor | — | 0,938 | công | 0.938 | — | — |
| Machine | — | 0,750 | ca | 0.75 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02011 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP LAZER", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 0,30 | kwh | 0.3 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Labor | — | 0,938 | công | 0.938 | — | — |
| Machine | — | 0,750 | ca | 0.75 | — | — |