Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02014 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Hàm lượng sunfat và sunfit", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 19.88 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 2 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 8 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02014 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Hàm lượng sunfat và sunfit", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 19.88 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 2 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 8 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat (KSCN) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Sắt (III) amoni sunfat | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | (FeNH (SO ) .12H O) | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 1.06 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.75 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.438 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat (KSCN) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Sắt (III) amoni sunfat | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | (FeNH (SO ) .12H O) | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 1.06 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.75 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.438 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy khác | % | 5 | — | — |