Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.03009 is the norm code for "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ ẩm của đá dăm (sỏi)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 15.09 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | 5 | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.14 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.84 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.03009 is the norm code for "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ ẩm của đá dăm (sỏi)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 15.09 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | 5 | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.14 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.84 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.031 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.031 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |