Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.03013 is the norm code for "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hệ số hoá mềm của đá nguyên khai (cho 1 lần khô hoặc ướt)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 34.58 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2.15 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 2.67 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.03013 is the norm code for "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hệ số hoá mềm của đá nguyên khai (cho 1 lần khô hoặc ướt)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 34.58 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2.15 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 2.67 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan mẫu đá | ca | 0.813 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.813 | — | — |
| Machine | — | Máy nén thuỷ lực 50 tấn | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan mẫu đá | ca | 0.813 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.813 | — | — |
| Machine | — | Máy nén thuỷ lực 50 tấn | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |