Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.05201 is the norm code for "Thí nghiệm phản ứng Alkali của cốt liệu đá, cát", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Đầu đo | cái | 8 | — | — |
| Material | — | Điện năng | kwh | 290.26 | — | — |
| Material | — | Cát tiêu chuẩn | kg | 4 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.05201 is the norm code for "Thí nghiệm phản ứng Alkali của cốt liệu đá, cát", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Đầu đo | cái | 8 | — | — |
| Material | — | Điện năng | kwh | 290.26 | — | — |
| Material | — | Cát tiêu chuẩn | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6.02 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 35.397 | — | — |
| Machine | — | Máy đo độ giãn nở bê tông | ca | 3.22 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6.02 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 35.397 | — | — |
| Machine | — | Máy đo độ giãn nở bê tông | ca | 3.22 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |