Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06002 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ mất khi nung", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ vadơlin | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | 2 3 | kwh | 17.83 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06002 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ mất khi nung", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ vadơlin | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | 2 3 | kwh | 17.83 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 0.315 | — | — |
| Material | — | (EDTA) | ca | 0.063 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 0.315 | — | — |
| Material | — | (EDTA) | ca | 0.063 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |