Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06004 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Fe O 2 3", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 2 3 | kwh | 0.36 | — | — |
| Material | — | Điện năng | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | hộp | 0.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06004 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Fe O 2 3", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 2 3 | kwh | 0.36 | — | — |
| Material | — | Điện năng | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | hộp | 0.05 | — | — |
| Material | — | Axit sunfuric (H SO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 4 | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Axit sunfuric (H SO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 4 | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |