Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06012 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — CaO tự do", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 2.9 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.01 | — | — |
| Material | — | 4 | lít | 0.9 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.06012 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — CaO tự do", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 2.9 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.01 | — | — |
| Material | — | 4 | lít | 0.9 | — | — |
| Material | — | Glyxerin (C3H8O3) | lít | 0.15 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Amoni cacbonnat | công | 0.47 | — | — |
| Material | — | ((NH ) CO ) | ca | 0.038 | — | — |
| Material | — | 4 2 | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy đo pH Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Glyxerin (C3H8O3) | lít | 0.15 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Amoni cacbonnat | công | 0.47 | — | — |
| Material | — | ((NH ) CO ) | ca | 0.038 | — | — |
| Material | — | 4 2 | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy đo pH Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |