Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11102 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Thử độ cứng vebe của hỗn hợp bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Nhớt kế Vebe | ca | 0.188 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11102 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Thử độ cứng vebe của hỗn hợp bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Nhớt kế Vebe | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | Bàn rung | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | tấn Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Bàn rung | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | tấn Máy khác | % | 5 | — | — |