Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11117 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Xác định hàm lượng ion clorua trong bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 9.65 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11117 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Xác định hàm lượng ion clorua trong bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 9.65 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 10 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | 3 | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat KSCN | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 0.53 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0.125 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy đo pH Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 10 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | 3 | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat KSCN | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 0.53 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0.125 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy đo pH Máy khác | % | 5 | — | — |