Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11120 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Nhiệt thủy hóa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 24.4 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2.75 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo nhiệt độ bê tông | ca | 0.313 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11120 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nặng — Nhiệt thủy hóa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 24.4 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2.75 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo nhiệt độ bê tông | ca | 0.313 | — |
| — |
| Machine | — | Bàn rung | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Machine | — | Bàn rung | ca | 0.05 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |