Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11202 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông đầm lăn — Thời gian đông kết của hỗn hợp bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8.2 | — | — |
| Machine | — | Dụng cụ thử xuyên | ca | 7.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.11202 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông đầm lăn — Thời gian đông kết của hỗn hợp bê tông", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8.2 | — | — |
| Machine | — | Dụng cụ thử xuyên | ca | 7.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |