Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16003 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Nhiệt độ chịu lửa loại ≥ 2 mẫu", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 5.49 | — | — |
| Material | — | Sạn Mg | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Điện cực sắt | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | lít | 1.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16003 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Nhiệt độ chịu lửa loại ≥ 2 mẫu", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 5.49 | — | — |
| Material | — | Sạn Mg | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Điện cực sắt | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | lít | 1.5 | — | — |
| Material | — | Bột Al O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 2 3 | công | 0.88 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | chịu lửa Cân phân tích Máy kéo, nén thuỷ lực 50 tấn Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bột Al O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 2 3 | công | 0.88 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | chịu lửa Cân phân tích Máy kéo, nén thuỷ lực 50 tấn Máy khác | % | 5 | — | — |