Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16007 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Độ co dư có nhiệt độ ≥1350 0C", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 30.58 | — | — |
| Material | — | Sạn Mg | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Bột Al O | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16007 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Độ co dư có nhiệt độ ≥1350 0C", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 30.58 | — | — |
| Material | — | Sạn Mg | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Bột Al O | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.969 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.035 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.811 | — | — |
| Machine | — | Lò nung | ca | 0.141 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.969 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.035 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.811 | — | — |
| Machine | — | Lò nung | ca | 0.141 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |