Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16011 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Thử cơ lý vật liệu chịu lửa làm lạnh bằng không khí", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 48.87 | — | — |
| Material | — | Grafit | kg | 4.95 | — | — |
| Material | — | Ống Cr-Mg hoặc Mg | kg | 9.9 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | lít | 0.22 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.16011 is the norm code for "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Thử cơ lý vật liệu chịu lửa làm lạnh bằng không khí", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 48.87 | — | — |
| Material | — | Grafit | kg | 4.95 | — | — |
| Material | — | Ống Cr-Mg hoặc Mg | kg | 9.9 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | lít | 0.22 | — | — |
| Material | — | K BrO | % | 5 | — | — |
| Material | — | 2 4 | công | 4.019 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | ca | 0.275 | — | — |
| Material | — | 3 | ca | 2.228 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy kéo, nén thuỷ lực 125 tấn Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | K BrO | % | 5 | — | — |
| Material | — | 2 4 | công | 4.019 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | ca | 0.275 | — | — |
| Material | — | 3 | ca | 2.228 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy kéo, nén thuỷ lực 125 tấn Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |