Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19001 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ hút nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 29.53 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 100 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.656 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19001 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ hút nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 29.53 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 100 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.656 | — | — |
| Machine | — | Máy hút chân không | ca | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.3 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy hút chân không | ca | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.3 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.24 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3.3 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |