Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19003 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bóng bề mặt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 7.71 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | lít | 1.56 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.735 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19003 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bóng bề mặt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 7.71 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | lít | 1.56 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.735 | — |
| — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.37 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy đo độ bóng | ca | 0.57 | — | — |
| Machine | — | Tủ hút khí độc | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.37 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy đo độ bóng | ca | 0.57 | — | — |
| Machine | — | Tủ hút khí độc | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |