Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19005 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bền mài mòn bề mặt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 18.02 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 20 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Hạt mài | kg | 0.04 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.19005 is the norm code for "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bền mài mòn bề mặt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 18.02 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 20 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Hạt mài | kg | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.3 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 1.15 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Máy thử độ mài mòn | ca | 0.93 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1.56 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.3 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 1.15 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Máy thử độ mài mòn | ca | 0.93 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |