Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.23019 is the norm code for "Thí nghiệm kính xây dựng — Xác định độ bền nước của kính màu hấp thụ nhiệt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 6.55 | — | — |
| Material | — | Nước rửa kính | lít | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) 1N | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Methyl đỏ (C H N NaO ) | mg | 25 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.23019 is the norm code for "Thí nghiệm kính xây dựng — Xác định độ bền nước của kính màu hấp thụ nhiệt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 6.55 | — | — |
| Material | — | Nước rửa kính | lít | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) 1N | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Methyl đỏ (C H N NaO ) | mg | 25 | — |
| — |
| Material | — | 15 14 3 2 | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 2 | — | — |
| Machine | — | truyền sáng | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy mài mòn bề mặt kính | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy Máy làm sạch bằng siêu âm Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | 15 14 3 2 | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 2 | — | — |
| Machine | — | truyền sáng | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy mài mòn bề mặt kính | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy Máy làm sạch bằng siêu âm Máy khác | % | 5 | — | — |