Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.23021 is the norm code for "Thí nghiệm kính xây dựng — Thử độ kín bằng phương pháp gia tốc", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá khô | kwh | 890 | — | — |
| Material | — | Điện năng | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | % | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 13 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.23021 is the norm code for "Thí nghiệm kính xây dựng — Thử độ kín bằng phương pháp gia tốc", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá khô | kwh | 890 | — | — |
| Material | — | Điện năng | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | Hóa chất tẩy rửa (HCl 5%) | % | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 13 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo điểm sương | ca | 80 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo thử độ kín Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo điểm sương | ca | 80 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo thử độ kín Máy khác | % | 5 | — | — |