Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25008 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Tỷ lệ độ kim lún sau khi đun nóng ở 1630C trong 5 giờ với độ kim lún 2500C", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 31.67 | — | — |
| Material | — | 2 3 | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25008 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Tỷ lệ độ kim lún sau khi đun nóng ở 1630C trong 5 giờ với độ kim lún 2500C", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 31.67 | — | — |
| Material | — | 2 3 | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
| Material | — | Nước cất | công | 0.613 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.983 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.935 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Nước cất | công | 0.613 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.983 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 1.935 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |