Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25009 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Hàm lượng hoà tan trong Benzen", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 10.48 | — | — |
| Material | — | 3 8 3 | lít | 0.83 | — | — |
| Material | — | Mỡ | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | hộp | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25009 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Hàm lượng hoà tan trong Benzen", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 10.48 | — | — |
| Material | — | 3 8 3 | lít | 0.83 | — | — |
| Material | — | Mỡ | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | hộp | 0.1 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
| Material | — | Nước cất | công | 1.05 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | ca | 0.75 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.86 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
| Material | — | Nước cất | công | 1.05 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | ca | 0.75 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.86 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |