Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25014 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Lượng mất sau khi nung ở 163OC", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 4.67 | — | — |
| Material | — | Mỡ | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 3 | lít | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25014 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Lượng mất sau khi nung ở 163OC", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 4.67 | — | — |
| Material | — | Mỡ | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | 2 3 | lít | 2 | — | — |
| Material | — | Xăng | % | 0.613 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.571 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Kẹp niken | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Nhớt kế | ca | 5 | — | — |
| Material | — | Xăng | % | 0.613 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.571 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 1.125 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Kẹp niken | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Nhớt kế | ca | 5 | — | — |