Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25016 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Điện tích hạt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 5 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.25016 is the norm code for "Phân tích vật liệu bitum — Điện tích hạt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 5 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Machine | — | Bể ổn nhiệt | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Machine | — | Bể ổn nhiệt | ca | 0.125 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |