Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.27005 is the norm code for "Thí nghiệm Mastic — Điểm hóa mềm", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gas công nghiệp | kg | 1.23 | — | — |
| Material | — | Dầu FO | lít | 0.25 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.27005 is the norm code for "Thí nghiệm Mastic — Điểm hóa mềm", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gas công nghiệp | kg | 1.23 | — | — |
| Material | — | Dầu FO | lít | 0.25 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.309 | — | — |
| Machine | — | Bộ thiết bị thí nghiệm | ca | 0.028 | — | — |
| Machine | — | điểm hóa mềm (ELE) | ca | 0.196 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.309 | — | — |
| Machine | — | Bộ thiết bị thí nghiệm | ca | 0.028 | — | — |
| Machine | — | điểm hóa mềm (ELE) | ca | 0.196 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |