Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28008 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nh ựa — Hàm lượng bitum trong bê tông nhựa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 30.66 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1.536 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28008 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nh ựa — Hàm lượng bitum trong bê tông nhựa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 30.66 | — | — |
| Material | — | Dầu hoả | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1.536 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3.51 | — | — |
| Machine | — | Máy chiết nhựa (Xốc lét) | ca | 0.313 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3.51 | — | — |
| Machine | — | Máy chiết nhựa (Xốc lét) | ca | 0.313 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |