Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28009 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nhựa — Vật liệu Dầu cặn Điện năng Dầu công nghiệp 20 Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Thiết bị Wheel tracking Máy khác; lít kwh lít % công công ca ca %; Thành phần cốt liệu của hỗn hợp bê tông nhựa sau khi chiết", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 0,42 | lít | 0.42 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | 1,03 | công | 1.03 | — | — |
| Machine | — | 0,063 | ca | 0.063 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28009 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nhựa — Vật liệu Dầu cặn Điện năng Dầu công nghiệp 20 Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Thiết bị Wheel tracking Máy khác; lít kwh lít % công công ca ca %; Thành phần cốt liệu của hỗn hợp bê tông nhựa sau khi chiết", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 0,42 | lít | 0.42 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | 1,03 | công | 1.03 | — | — |
| Machine | — | 0,063 | ca | 0.063 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |