Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28010 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nhựa — Vật liệu Dầu cặn Điện năng Dầu công nghiệp 20 Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Thiết bị Wheel tracking Máy khác; lít kwh lít % công công ca ca %; Đ ộ s â u v ệt hằn bánh xe", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | - | kwh | 3 | — | — |
| Material | — | - | lít | 5 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | - | công | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.28010 is the norm code for "Thí nghiệm bê tông nhựa — Vật liệu Dầu cặn Điện năng Dầu công nghiệp 20 Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Thiết bị Wheel tracking Máy khác; lít kwh lít % công công ca ca %; Đ ộ s â u v ệt hằn bánh xe", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | - | kwh | 3 | — | — |
| Material | — | - | lít | 5 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | - | công | 2 | — | — |
| Labor |
| — |
| 1,03 |
| công |
| 4 |
| — |
| — |
| Machine | — | - | ca | 2.26 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Labor |
| — |
| 1,03 |
| công |
| 4 |
| — |
| — |
| Machine | — | - | ca | 2.26 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |