Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.29001 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý vật liệu bột khoáng trong bê tông nh ựa — Vật liệu Điện năng Nước cất Mỡ Axit Silicic (H SiO ) 2 3 Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Tủ sấy Cân phân tích Lò nung Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác; kwh lít kg kg % công ca ca ca ca ca ca %; Thành phần hạt bột khoáng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 6,15 | kwh | 6.15 | — | — |
| Material | — | 2,0 | lít | 2 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | 2,52 | công | 2.52 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.29001 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý vật liệu bột khoáng trong bê tông nh ựa — Vật liệu Điện năng Nước cất Mỡ Axit Silicic (H SiO ) 2 3 Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Tủ sấy Cân phân tích Lò nung Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác; kwh lít kg kg % công ca ca ca ca ca ca %; Thành phần hạt bột khoáng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 6,15 | kwh | 6.15 | — | — |
| Material | — | 2,0 | lít | 2 | — | — |
| Material | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Labor | — | 2,52 | công | 2.52 | — | — |
| Machine | — | 0,938 | ca | 0.938 | — | — |
| Machine | — | 0,75 | ca | 0.75 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Machine | — | 0,938 | ca | 0.938 | — | — |
| Machine | — | 0,75 | ca | 0.75 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |