Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.35004 is the norm code for "Thí nghiệm kéo mối hàn thép tròn, mối hàn thép dẹt, độ bền mối hàn — Mối hàn thép tròn f 28-32, mối hàn thép dẹt có thiết diện 500 < So ≤ 800mm2", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.12 | — | — |
| Material | — | Dầu thủy lực | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.4 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.35004 is the norm code for "Thí nghiệm kéo mối hàn thép tròn, mối hàn thép dẹt, độ bền mối hàn — Mối hàn thép tròn f 28-32, mối hàn thép dẹt có thiết diện 500 < So ≤ 800mm2", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.12 | — | — |
| Material | — | Dầu thủy lực | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 100 tấn | ca | 0.064 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 100 tấn | ca | 0.064 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 10 | — | — |