Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.43002 is the norm code for "Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ kín nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1 | — | — |
| Material | — | Keo dán tổng hợp | hộp | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp | tờ | 1 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 20 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.43002 is the norm code for "Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ kín nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1 | — | — |
| Material | — | Keo dán tổng hợp | hộp | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp | tờ | 1 | — | — |
| Material | — | Nước | lít | 20 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 Máy và thiết bị thí nghiệm Tủ sấy Lò nung Dụng cụ đo độ bền va đập Máy bơm nước 2,8kW Máy nén khí Máy cưa gỗ Máy bào gỗ Máy khác | công | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy thi công | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 Máy và thiết bị thí nghiệm Tủ sấy Lò nung Dụng cụ đo độ bền va đập Máy bơm nước 2,8kW Máy nén khí Máy cưa gỗ Máy bào gỗ Máy khác | công | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy thi công | ca | 0.125 | — | — |