Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.47003 is the norm code for "Thí nghiệm thạch cao và tấm thạch cao — Hàm lượng SO 3", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 3.94 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | lít | 1 | — | — |
| Material | — | 2 5 | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | kg | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.47003 is the norm code for "Thí nghiệm thạch cao và tấm thạch cao — Hàm lượng SO 3", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 3.94 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | lít | 1 | — | — |
| Material | — | 2 5 | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Nước cất | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | % | 5 | — | — |
| Material | — | Amoni hydroxit (NH OH) | công | 0.632 | — | — |
| Material | — | 4 | ca | 0.263 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.035 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.306 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Tủ sấy Cân phân tích Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Nước cất | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | % | 5 | — | — |
| Material | — | Amoni hydroxit (NH OH) | công | 0.632 | — | — |
| Material | — | 4 | ca | 0.263 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.035 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.306 | — | — |
| Machine | — | Lò nung Tủ sấy Cân phân tích Kẹp niken Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |