Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.48005 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích than — Phân tích cỡ hạt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Giấy ráp | kg | 5 | — | — |
| Material | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 | công | 0.966 | — | — |
| Machine | — | Dụng cụ đo độ cháy của | ca | 0.9 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.48005 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích than — Phân tích cỡ hạt", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Giấy ráp | kg | 5 | — | — |
| Material | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 | công | 0.966 | — | — |
| Machine | — | Dụng cụ đo độ cháy của | ca | 0.9 | — | — |
| Machine | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |