Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.54005 is the norm code for "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định cường độ nén", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | k w h | 0.5 | — | — |
| Material | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 1.13 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.103 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.54005 is the norm code for "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định cường độ nén", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | k w h | 0.5 | — | — |
| Material | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 1.13 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.103 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |