Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.54007 is the norm code for "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định hàm lượng ion clo hòa tan trong nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | k w h | 11.28 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenonphtalein | lít | 0.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.54007 is the norm code for "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định hàm lượng ion clo hòa tan trong nước", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | k w h | 11.28 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.3 | — | — |
| Material | — | Phenonphtalein | lít | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 0.1 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | 3 | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat KSCN | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 0.56 | — | — |
| Material | — | 2 2 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 1.1 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.55 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.275 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric (HNO ) | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 0.1 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | 3 | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Kali thioxyanat KSCN | lít | 0.01 | — | — |
| Material | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Material | — | 4 4 2 2 | công | 0.56 | — | — |
| Material | — | 2 2 | ca | 0.125 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 1.1 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.55 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.275 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |