Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.04001 is the norm code for "Thí nghiệm đo tốc độ ăn mòn của cốt thép trong bê tông bằng máy đo điện hoá", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.4 | — | — |
| Material | — | Điện cực phụ trợ và so sánh | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Bình chứa điện cực | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Dung dịch tiếp xúc điện | lít | 6 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.04001 is the norm code for "Thí nghiệm đo tốc độ ăn mòn của cốt thép trong bê tông bằng máy đo điện hoá", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.4 | — | — |
| Material | — | Điện cực phụ trợ và so sánh | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Bình chứa điện cực | cái | 0.25 | — | — |
| Material | — | Dung dịch tiếp xúc điện | lít | 6 | — |
| — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.98 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính chuyên dụng | ca | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy đo tốc độ ăn mòn của cốt thép trong | ca | 1.38 | — | — |
| Machine | — | bê tông Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.98 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính chuyên dụng | ca | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy đo tốc độ ăn mòn của cốt thép trong | ca | 1.38 | — | — |
| Machine | — | bê tông Máy khác | % | 5 | — | — |