Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1md khoan · Chapter: DB
DB.05001 is the norm code for "Khoan lấy mẫu kiểm tra tiếp xúc mũi cọc", measured in 1md khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan kim cương | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bộ mở rộng kim cương | bộ | 0.015 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.03 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | bộ | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1md khoan · Chapter: DB
DB.05001 is the norm code for "Khoan lấy mẫu kiểm tra tiếp xúc mũi cọc", measured in 1md khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan kim cương | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bộ mở rộng kim cương | bộ | 0.015 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.03 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | Hộp gỗ kích thước 400x400x400 | hộp | 0.03 | — | — |
| Material | — | Hộp gỗ 2 ngăn dài 1m | hộp | 0.4 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.0035 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan XY-1A hoặc loại tương tự | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Hộp gỗ kích thước 400x400x400 | hộp | 0.03 | — | — |
| Material | — | Hộp gỗ 2 ngăn dài 1m | hộp | 0.4 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.0035 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan XY-1A hoặc loại tương tự | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |