Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.08001 is the norm code for "Thí nghiệm xác định cường độ bê tông bằng phương pháp khoan lấy mẫu", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 10.332 | — | — |
| Material | — | Vít nở loại d16 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Ống khoan | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bột Capping màu | kg | 0.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.08001 is the norm code for "Thí nghiệm xác định cường độ bê tông bằng phương pháp khoan lấy mẫu", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 10.332 | — | — |
| Material | — | Vít nở loại d16 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Ống khoan | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bột Capping màu | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vữa không co | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4.35 | — | — |
| Machine | — | Máy dò vị trí cốt thép | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan lấy mẫu chuyên dụng | ca | 1.25 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Khuôn Capping mẫu | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 200 tấn | ca | 0.045 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vữa không co | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4.35 | — | — |
| Machine | — | Máy dò vị trí cốt thép | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan lấy mẫu chuyên dụng | ca | 1.25 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0.375 | — | — |
| Machine | — | Khuôn Capping mẫu | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 200 tấn | ca | 0.045 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |