Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 điểm · Chapter: DB
DB.12001 is the norm code for "Thí nghiệm độ chặt nền đường bằng phương pháp đếm phóng xạ", measured in 1 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa 5 kg | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Dụng cụ tạo lỗ | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.175 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 điểm · Chapter: DB
DB.12001 is the norm code for "Thí nghiệm độ chặt nền đường bằng phương pháp đếm phóng xạ", measured in 1 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa 5 kg | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Dụng cụ tạo lỗ | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.175 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đếm phóng xạ | ca | 0.056 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đếm phóng xạ | ca | 0.056 | — | — |