Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.17002 is the norm code for "Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 4-6", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi xuyên | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.03 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.105 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.17002 is the norm code for "Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 4-6", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi xuyên | cái | 0.04 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.03 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.105 | — | — |
| Machine | — | Bộ dụng cụ đo độ xuyên | ca | 0.045 | — | — |
| Machine | — | động hình côn DCP Máy khác | % | 10 | — | — |
| Machine | — | Bộ dụng cụ đo độ xuyên | ca | 0.045 | — | — |
| Machine | — | động hình côn DCP Máy khác | % | 10 | — | — |