Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.20003 is the norm code for "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D>1500", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Phiến điện trở (Sensor) | cái | 24 | — | — |
| Material | — | Dầu thủy lực | lít | 5 | — | — |
| Material | — | Đĩa từ | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DB
DB.20003 is the norm code for "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D>1500", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Phiến điện trở (Sensor) | cái | 24 | — | — |
| Material | — | Dầu thủy lực | lít | 5 | — | — |
| Material | — | Đĩa từ | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 49 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Cẩu trục ôtô 5T | ca | 0.625 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 20 tấn | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Máy đo chuyển vị | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 49 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Cẩu trục ôtô 5T | ca | 0.625 | — | — |
| Machine | — | Máy kéo, nén thủy lực 20 tấn | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Máy đo chuyển vị | ca | 6 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |