Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.01010 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích nước — Lượng cặn không tan", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 4.38 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.02 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.01 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.01010 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích nước — Lượng cặn không tan", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 4.38 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.02 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.01 | — |
| — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.619 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.088 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | 2 3 | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.619 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện | ca | 0.088 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy hút ẩm Máy khác | % | 5 | — | — |