Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02006 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Sức chống cắt trên máy cắt phẳng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.05 | — | — |
| Material | — | Dao vòng | cái | 0.015 | — | — |
| Material | — | Khay men | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02006 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Sức chống cắt trên máy cắt phẳng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.05 | — | — |
| Material | — | Dao vòng | cái | 0.015 | — | — |
| Material | — | Khay men | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt phẳng | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Cân kỹ thuật | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt phẳng | ca | 0.063 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |