Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02017 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Hàm lượng Canxi ôxít (CaO)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.91 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.2 | — | — |
| Material | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02017 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Hàm lượng Canxi ôxít (CaO)", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 0.91 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 0.2 | — | — |
| Material | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Xylenol da cam | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Kẽm axetat (Zn(CH COO) ) | gam | 0.1 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | % | 10 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | công | 0.394 | — | — |
| Material | — | Amoni clorua (NH Cl) | ca | 0.313 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Xylenol da cam | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Kẽm axetat (Zn(CH COO) ) | gam | 0.1 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | % | 10 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | công | 0.394 | — | — |
| Material | — | Amoni clorua (NH Cl) | ca | 0.313 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |