Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02019 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Hàm lượng Silic Dioxit (SiO ) 2 trong đất sét", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 9.79 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1.4 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.08 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.02019 is the norm code for "Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Hàm lượng Silic Dioxit (SiO ) 2 trong đất sét", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 9.79 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 1.4 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.08 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | % | 10 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | công | 1.269 | — | — |
| Material | — | 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Fluorexon (C H FO S) | ca | 1.5 | — | — |
| Material | — | 8 9 2 | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Eriocrom T (ETOO) | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | % | 10 | — | — |
| Material | — | Axit sulfosalisalic | công | 1.269 | — | — |
| Material | — | 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Fluorexon (C H FO S) | ca | 1.5 | — | — |
| Material | — | 8 9 2 | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Eriocrom T (ETOO) | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |