Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.09001 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích mẫu clo - trong nguyên liệu làm xi măng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Axit nitric đặc (HNO ) | gam | 0.5 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 2 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | gam | 0.28 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 0.6 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DC
DC.09001 is the norm code for "Thí nghiệm phân tích mẫu clo - trong nguyên liệu làm xi măng", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Axit nitric đặc (HNO ) | gam | 0.5 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 2 | — | — |
| Material | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | gam | 0.28 | — | — |
| Material | — | 3 | gam | 0.6 | — | — |
| Material | — | Phèn sắt (FeSO .7H O) | gam | 2 | — | — |
| Material | — | 4 2 | lít | 3 | — | — |
| Material | — | Nitro Benzen tinh khiết | kwh | 88.8 | — | — |
| Material | — | (C H NO ) | % | 10 | — | — |
| Material | — | 6 5 2 | công | 2.5 | — | — |
| Material | — | Kali Thiocyanate (KSCN) | ca | 8 | — | — |
| Material | — | Nước cất | ca | 0.06 | — | — |
| Material | — | Điện năng | ca | 8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Tủ sấy Cân phân tích Bếp điện Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Phèn sắt (FeSO .7H O) | gam | 2 | — | — |
| Material | — | 4 2 | lít | 3 | — | — |
| Material | — | Nitro Benzen tinh khiết | kwh | 88.8 | — | — |
| Material | — | (C H NO ) | % | 10 | — | — |
| Material | — | 6 5 2 | công | 2.5 | — | — |
| Material | — | Kali Thiocyanate (KSCN) | ca | 8 | — | — |
| Material | — | Nước cất | ca | 0.06 | — | — |
| Material | — | Điện năng | ca | 8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Tủ sấy Cân phân tích Bếp điện Máy khác | % | 2 | — | — |