Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MB
MB.02001 is the norm code for "Lắp đặt máy và thiết bị cần cẩu, cầu trục — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 1", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.79 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.07 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 2.76 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.21 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MB
MB.02001 is the norm code for "Lắp đặt máy và thiết bị cần cẩu, cầu trục — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 1", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.79 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.07 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 2.76 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.21 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.24 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.12 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.055 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.5 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.014 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 29.45 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 1T | ca | 0.31 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.081 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.269 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.24 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.12 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.055 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.5 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.014 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 29.45 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 1T | ca | 0.31 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.081 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.269 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |