Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1 mối dán · Chapter: MB
MB.06005 is the norm code for "Dán băng tải (loại băng tải không lõi thép) — Chiều rộng băng tải (mm) ≤ 1600", measured in 1 mối dán, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Keo dán | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Bàn chải sắt | cái | 5 | — | — |
| Material | — | Bát đánh rỉ | cái | 5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1 mối dán · Chapter: MB
MB.06005 is the norm code for "Dán băng tải (loại băng tải không lõi thép) — Chiều rộng băng tải (mm) ≤ 1600", measured in 1 mối dán, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Keo dán | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Bàn chải sắt | cái | 5 | — | — |
| Material | — | Bát đánh rỉ | cái | 5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 12.6 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy dán băng tải | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 1.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 12.6 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy dán băng tải | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 1.4 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |