Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MD
MD.02001 is the norm code for "Lắp đặt bộ xử lý và bộ phân phối khí — Bộ xử lý khí", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.31 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.51 | — | — |
| Material | — | Que hàn carbon cường | kg | 1 | — | — |
| Material | — | độ cao | kg | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MD
MD.02001 is the norm code for "Lắp đặt bộ xử lý và bộ phân phối khí — Bộ xử lý khí", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.31 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.51 | — | — |
| Material | — | Que hàn carbon cường | kg | 1 | — | — |
| Material | — | độ cao | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.5 | — | — |
| Material | — | Ô xy | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đá mài | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 19.07 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.5 | — | — |
| Material | — | Ô xy | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đá mài | % | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 19.07 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW Máy khác | % | 2 | — | — |