Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ME
ME.05004 is the norm code for "Lắp đặt trạm máy nén khí — Máy có khối lượng (tấn) ≤ 10", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.15 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.33 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.78 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.13 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ME
ME.05004 is the norm code for "Lắp đặt trạm máy nén khí — Máy có khối lượng (tấn) ≤ 10", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.15 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.33 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.78 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.13 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.09 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.36 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.011 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 29.48 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.36 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.06 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.216 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.09 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.36 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.011 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 29.48 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.36 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.06 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.216 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |